TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sai khiến tiếng Anh là gì?

"sai khiến" trong tiếng Anh là prescribe (ngoại động từ), prescriptive (tính từ), dictate (nội động từ).

prescribe Ngoại động từ

UK/pɹəˈskɹaɪb/US/pɹəˈskɹaɪb/ giọng máy

Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.

  • to prescribe to someone what to dora lệnh cho ai phải làm gì

Xem đầy đủ từ "prescribe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prescriptive Tính từ

UK/pɹəˈskɹɪptɪv/US/pɹəˈskɹɪptɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến.

Xem đầy đủ từ "prescriptive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dictate Nội động từ

UK/ˈdɪkˌteɪt/US/ˈdɪkˌteɪt/ giọng máy

Nghĩa: Sai khiến, ra lệnh.

Xem đầy đủ từ "dictate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

order

UK/ˈɔː.də/US/ˈoɹ.dɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "order": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manage Ngoại động từ

UK/ˈmæn.ɪd͡ʒ/US/ˈmæn.ɪd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo.

  • I cannot manage that horsetôi không thể nào chế ngự nổi con ngựa kia
  • a child very difficult to managemột đứa trẻ khó dạy (bảo)

Xem đầy đủ từ "manage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

command

UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "command": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prescription Danh từ

UK/pɹəˈskɹɪp.ʃən/US/pɹəˈskɹɪp.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến.

Xem đầy đủ từ "prescription": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dictation Danh từ

US/dɪkˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sai khiến, sự ra lệnh.

  • to do something at somebody's dictationlàm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai

Xem đầy đủ từ "dictation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sai khiến tiếng Anh là gì?

"sai khiến" trong tiếng Anh là prescribe (ngoại động từ), prescriptive (tính từ), dictate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "prescriptive": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "order": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "manage": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "command": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "prescription": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.