Suối tiếng Anh là gì?
"suối" trong tiếng Anh là stream (danh từ), spring (danh từ), watercourse (danh từ).
stream Danh từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: suối
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Suối.
- hot springsuối nước nóng
watercourse Danh từ
UK/ˈwɔːtə(ɹ)ˌkɔː(ɹ)s/US/ˈwɔːtə(ɹ)ˌkɔː(ɹ)s/
Nghĩa: Sông, suối.
beck Danh từ
UK/ˈbɛk/US/ˈbɛk/
Nghĩa: Suối (ở núi).
brook Danh từ
UK/bɹʊk/US/bɹʊk/
Nghĩa: Suối.
water-spring Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈsprɪŋ/
Nghĩa: Suối.
channel Danh từ
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
Nghĩa: Lòng sông, lòng suối.
streambed Danh từ
US/ˈstrim.ˌbɛd/
Nghĩa: Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước).
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Suối.
- hot springsuối nước nóng
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Suối.
- hot springsuối nước nóng
Câu hỏi thường gặp
Suối tiếng Anh là gì?
"suối" trong tiếng Anh là stream (danh từ), spring (danh từ), watercourse (danh từ).