TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Suối tiếng Anh là gì?

"suối" trong tiếng Anh là stream (danh từ), spring (danh từ), watercourse (danh từ).

stream Danh từ

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Nghĩa: suối

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spring Danh từ

UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/

Nghĩa: Suối.

  • hot springsuối nước nóng

Xem đầy đủ từ "spring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

watercourse Danh từ

UK/ˈwɔːtə(ɹ)ˌkɔː(ɹ)s/US/ˈwɔːtə(ɹ)ˌkɔː(ɹ)s/

Nghĩa: Sông, suối.

Xem đầy đủ từ "watercourse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beck Danh từ

UK/ˈbɛk/US/ˈbɛk/

Nghĩa: Suối (ở núi).

Xem đầy đủ từ "beck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brook Danh từ

UK/bɹʊk/US/bɹʊk/

Nghĩa: Suối.

Xem đầy đủ từ "brook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

water-spring Danh từ

US/ˈwɔ.tɜː.ˈsprɪŋ/

Nghĩa: Suối.

Xem đầy đủ từ "water-spring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

channel Danh từ

US/ˈt͡ʃeə̯nəl/

Nghĩa: Lòng sông, lòng suối.

Xem đầy đủ từ "channel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

streambed Danh từ

US/ˈstrim.ˌbɛd/

Nghĩa: Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước).

Xem đầy đủ từ "streambed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprung Danh từ

UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/

Nghĩa: Suối.

  • hot springsuối nước nóng

Xem đầy đủ từ "sprung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprang Danh từ

UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/

Nghĩa: Suối.

  • hot springsuối nước nóng

Xem đầy đủ từ "sprang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Suối tiếng Anh là gì?

"suối" trong tiếng Anh là stream (danh từ), spring (danh từ), watercourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.