Tàn sát tiếng Anh là gì?
"tàn sát" trong tiếng Anh là massacre (ngoại động từ), murder (động từ), murderous (tính từ).
massacre Ngoại động từ
UK/ˈmæs.ə.kə(ɹ)/US/ˈmæs.ə.kə(ɹ)/
Nghĩa: Giết chóc, tàn sát, thảm sát.
murder Động từ
UK/ˈmɜːdə(ɹ)/US/ˈmɝ.dɚ/
Nghĩa: giết, ám sát, tàn sát
murderous Tính từ
UK/ˈmɜːdəɹəs/US/ˈmɝdəɹəs/
Nghĩa: Giết người, sát hại, tàn sát.
- murderous weaponvũ khí giết người
- murderous actionhành động giết người
slaughter Ngoại động từ
UK/ˈslɔːtə/US/ˈslɔtɚ/
Nghĩa: Tàn sát, chém giết.
decimate Ngoại động từ
UK/ˈdɛsɪmeɪt/US/ˈdɛsəmeɪt/
Nghĩa: Tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều.
- cholera decimated the populationbệnh dịch tả đã giết hại nhiều người
mow off Cụm từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...).
blood Danh từ
UK/blʌd/US/blʌd/
Nghĩa: Sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu.
- to thirst for bloodkhát máu
carnage Danh từ
UK/ˈkɑː.nɪdʒ/US/ˈkɑɹ.nɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự chém giết, sự tàn sát.
- a scene of carnagecảnh tàn sát; cảnh chiến địa
massacrer Danh từ
US/ˈmæ.sɪ.kɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người giết chóc; người tàn sát.
battue Danh từ
UK/bəˈt(j)uː/US/bæˈtu/
Nghĩa: Sự giết chóc, sự tàn sát.
pogrom Danh từ
UK/ˈpɒɡɹəm/US/pəˈɡɹoʊm/
Nghĩa: Cuộc tàn sát (lực lượng thiểu số).
killing Danh từ
UK/ˈkɪl.ɪŋ/US/ˈkɪl.ɪŋ/
Nghĩa: Sự giết chóc, sự tàn sát.
Câu hỏi thường gặp
Tàn sát tiếng Anh là gì?
"tàn sát" trong tiếng Anh là massacre (ngoại động từ), murder (động từ), murderous (tính từ).