TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình thế tiếng Anh là gì?

"tình thế" trong tiếng Anh là case (danh từ), situation (danh từ), conjuncture (danh từ).

case Danh từ

UK/keɪs/US/keɪs/

Nghĩa: Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.

  • in his casetrong trường hợp của hắn ta
  • to be in a sad caseở trong một hoàn cảnh đáng buồn

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

situation Danh từ

UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: tình thế, tình hình

  • an embarrassing situationtình thế lúng túng

Xem đầy đủ từ "situation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conjuncture Danh từ

UK/ˈkənd͡ʒʌŋkt͡ʃɚ/US/ˈkənd͡ʒʌŋkt͡ʃɚ/

Nghĩa: Tình thế, cảnh ngộ.

Xem đầy đủ từ "conjuncture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

way Danh từ

UK/weɪ/US/weɪ/

Nghĩa: Tình trạng, tình thế, tình hình; giả định, giả thuyết.

  • to be in a bad wayở vào tình trạng xấu
  • to be in a fair way of (to)ở trong tình thế thuận lợi để

Xem đầy đủ từ "way": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

state

UK/steɪt/US/steɪt/

Xem đầy đủ từ "state": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condition Danh từ

UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.

  • under the present conditionstrong hoàn cảnh hiện tại
  • favourable conditionshoàn cảnh thuận lợi

Xem đầy đủ từ "condition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lie Danh từ

UK/laɪ̯/US/laɪ̯/

Nghĩa: Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.

Xem đầy đủ từ "lie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

posture Danh từ

UK/ˈpɒst͡ʃə/US/ˈpɑst͡ʃɚ/

Nghĩa: Tình thế, tình hình.

  • the present posture of affairstình hình sự việc hiện nay

Xem đầy đủ từ "posture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình thế tiếng Anh là gì?

"tình thế" trong tiếng Anh là case (danh từ), situation (danh từ), conjuncture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.