TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tôn trọng tiếng Anh là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Anh là respect (ngoại động từ), deferential (tính từ), honour.

respect Ngoại động từ

UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/

Nghĩa: Tôn trọng, kính trọng.

  • We respect them.Chúng ta tôn trọng họ.
  • To be quiet in class is to respect other people's sleep.Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.

Xem đầy đủ từ "respect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deferential Tính từ

US/ˌdɛ.fə.ˈrɛn.tʃəl/

Nghĩa: Tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...).

  • to be deferential to someonetôn kính ai

Xem đầy đủ từ "deferential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honour

UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/

Xem đầy đủ từ "honour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

observe Động từ

UK/əbˈzɜːv/US/əbˈzɝv/

Nghĩa: Tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng.

  • to observe the lawstuân theo pháp luật
  • to observe silencegiữ yên lặng

Xem đầy đủ từ "observe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revere

UK/ɹɪˈvɪə(ɹ)/US/ɹɪˈvɪɹ/

Xem đầy đủ từ "revere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abide Nội động từ

UK/əˈbaɪd/US/əˈbaɪd/

Nghĩa: Tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với.

  • to abide by one's friendtrung thành với bạn

Xem đầy đủ từ "abide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

observer Danh từ

UK/əbˈzɜːvə/US/əbˈzɝvɚ/

Nghĩa: Người tuân theo, người tôn trọng.

  • an observer of the lawngười dự thính, quan sát viên (hội nghị)

Xem đầy đủ từ "observer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deference Danh từ

UK/ˈdɛfəɹəns/US/ˈdɛ.fɚ.əns/

Nghĩa: Sự tôn trọng, sự tôn kính.

  • to treat someone with deferenceđối xử với ai một cách tôn trọng
  • to have no deference for someonekhông tôn trọng ai, thất lễ với ai

Xem đầy đủ từ "deference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abidance Danh từ

US/əˈbaɪd.n̩s/

Nghĩa: Sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng.

  • abidance by rulessự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ

Xem đầy đủ từ "abidance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

golden opinions Cụm từ

Nghĩa: Sự tôn trọng.

Xem đầy đủ từ "golden opinions": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn trọng tiếng Anh là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Anh là respect (ngoại động từ), deferential (tính từ), honour.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.