Tăng tiếng Anh là gì?
"tăng" trong tiếng Anh là increase (động từ), tent (danh từ), raise (ngoại động từ).
increase Động từ
UK/ɪnˈkɹiːs/US/ɪnˈkɹiːs/
Nghĩa: tăng
- This city has been increasing in population year after year.Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
- If the number of cars increases, so will the traffic.Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
tent Danh từ
UK/tɛnt/US/tɛnt/
Nghĩa: Lều, rạp, tăng.
- to pitch tentscắm lều, cắm trại
- to lift (strike) tentsdỡ lều, nhổ trại
raise Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Tăng, làm tăng thêm.
- In the tourist season, many hotels raise prices.Vào mùa du lịch, nhiều khách sạn khác tăng giá phòng.
- The workers pushed for a raise in salary.Những người lao động yêu cầu tăng lương.
advance Nội động từ
UK/ədˈvɑːns/US/ədˈvæns/
Nghĩa: Tăng, tăng lên.
- to advance in pricegiá tăng lên
monk
UK/mʌŋk/US/mʌŋk/
enhance Ngoại động từ
UK/ɪnˈhɑːns/US/ɪnˈhæns/
Nghĩa: Tăng (giá...).
jack up Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) nâng, tăng (giá lương...).
enhancement Danh từ
UK/ɪnˈhɑːns.mənt/US/ɪnˈhæns.mənt/
Nghĩa: Sự tăng.
upturn Danh từ
UK/ˈʌp.tɜːn/US/ˈʌp.tɝn/
Nghĩa: Sự tăng, sự lên (giá cả).
Câu hỏi thường gặp
Tăng tiếng Anh là gì?
"tăng" trong tiếng Anh là increase (động từ), tent (danh từ), raise (ngoại động từ).