TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tơ tiếng Anh là gì?

"tơ" trong tiếng Anh là silk (danh từ), filament (danh từ), vexillum (danh từ).

silk Danh từ

UK/sɪlk/US/sɪlk/ giọng người thật

Nghĩa: Tơ, chỉ tơ.

  • Where can I buy silk?Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?

Xem đầy đủ từ "silk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

filament Danh từ

UK/ˈfɪləmənt/US/ˈfɪləmənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ.

Xem đầy đủ từ "filament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vexillum Danh từ

US/vɛk.ˈsɪ.ləm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tơ (lông chim).

Xem đầy đủ từ "vexillum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

young

UK/jʌŋ/US/jʌŋ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "young": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

web Danh từ

UK/wɛb/US/wɛb/ giọng người thật

Nghĩa: Tơ (lông chim).

Xem đầy đủ từ "web": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tender

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thread

UK/ˈθɹɛd/US/ˈθɹɛd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "thread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barb Danh từ

UK/bɑː(ɹ)b/US/bɑː(ɹ)b/ giọng người thật

Nghĩa: Tơ (lông chim).

Xem đầy đủ từ "barb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vexilla Danh từ

Nghĩa: Tơ (lông chim).

Xem đầy đủ từ "vexilla": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tơ tiếng Anh là gì?

"tơ" trong tiếng Anh là silk (danh từ), filament (danh từ), vexillum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "silk": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "young": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "web": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "tender": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thread": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "barb": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.