TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tẩu tiếng Anh là gì?

"tẩu" trong tiếng Anh là tobacco-pipe (danh từ), lucky (danh từ), pipeful (danh từ).

tobacco-pipe Danh từ

US/tə.ˈbæ.ˌkoʊ.ˈpɑɪp/

Nghĩa: Điếu, tẩu (hút thuốc).

Xem đầy đủ từ "tobacco-pipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lucky Danh từ

UK/ˈlʌki/US/ˈlʌki/

Nghĩa: To cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "lucky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pipeful Danh từ

US/ˈpɑɪp.fʊl/

Nghĩa: Tẩu (đầy) (thuốc lá).

Xem đầy đủ từ "pipeful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut stick Cụm động từ

Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "cut stick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hook it Cụm động từ

Nghĩa: Chuồn, tẩu, cuốn gói.

Xem đầy đủ từ "hook it": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take one's hook Cụm động từ

Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, cuốn gói.

Xem đầy đủ từ "take one's hook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

walk one's chalk Cụm từ

Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "walk one's chalk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hide

UK/haɪd/US/haɪd/

Xem đầy đủ từ "hide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear Nội động từ

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Nghĩa: Chuồn, cút, tẩu.

  • clear out!cút ngay!

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pipe Danh từ

UK/ˈpaɪp/US/ˈpaɪp/

Nghĩa: Điếu, tẩu (hút thuốc); (một) tẩu thuốc.

  • to smoke a pipehút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc

Xem đầy đủ từ "pipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flee

UK/ˈfliː/US/ˈfliː/

Xem đầy đủ từ "flee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulldog Danh từ

UK/ˈbʊl.dɒɡ/US/ˈbʊl.dɔɡ/

Nghĩa: Tẩu (hút thuốc lá).

Xem đầy đủ từ "bulldog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mizzle Nội động từ

UK/ˈmɪzl/US/ˈmɪzəl/

Nghĩa: Rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn.

Xem đầy đủ từ "mizzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take the air Cụm động từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau.

Xem đầy đủ từ "take the air": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

starwort Danh từ

Nghĩa: Cây tẩu.

Xem đầy đủ từ "starwort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tẩu tiếng Anh là gì?

"tẩu" trong tiếng Anh là tobacco-pipe (danh từ), lucky (danh từ), pipeful (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.