TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tối nghĩa tiếng Anh là gì?

"tối nghĩa" trong tiếng Anh là ambiguous (tính từ), obscure (tính từ), cloudy (tính từ).

ambiguous Tính từ

UK/æmˈbɪɡ.ju.əs/US/æmˈbɪɡ.ju.əs/

Nghĩa: Tối nghĩa.

Xem đầy đủ từ "ambiguous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obscure Tính từ

UK/əbˈskjʊə(ɹ)/US/əbˈskjʊɹ/

Nghĩa: Không rõ nghĩa, tối nghĩa.

  • obscure stylevăn tối nghĩa

Xem đầy đủ từ "obscure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloudy Tính từ

UK/ˈklaʊ̯diː/US/ˈklaʊ̯diː/

Nghĩa: Tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn).

Xem đầy đủ từ "cloudy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracular Tính từ

UK/ɒɹˈæk.juː.lə/US/ɔˈɹæk.ju.lɚ/

Nghĩa: Tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm.

Xem đầy đủ từ "oracular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ambiguity Danh từ

UK/æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/US/æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/

Nghĩa: Sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa.

Xem đầy đủ từ "ambiguity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opacity Danh từ

US/oʊˈpæsɪti/

Nghĩa: Sự tối nghĩa (của một từ).

Xem đầy đủ từ "opacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obscurity Danh từ

UK/əbˈskjʊəɹɪti/US/əbˈskjʊɹɪti/

Nghĩa: Sự tối nghĩa, sự khó hiểu.

Xem đầy đủ từ "obscurity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ambiguousness Danh từ

US/æm.ˈbɪ.ɡjə.wəs.nəs/

Nghĩa: Sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa.

Xem đầy đủ từ "ambiguousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloudiness Danh từ

US/ˈklɑʊ.di.nəs/

Nghĩa: Sự tối nghĩa, sự không sáng tỏ, sự không rõ ràng (văn).

Xem đầy đủ từ "cloudiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracularity Danh từ

US/ɔ.ˈræ.kjə.lɜ.ːə.ti/

Nghĩa: Sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm.

Xem đầy đủ từ "oracularity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tối nghĩa tiếng Anh là gì?

"tối nghĩa" trong tiếng Anh là ambiguous (tính từ), obscure (tính từ), cloudy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.