Tổ tiếng Anh là gì?
"tổ" trong tiếng Anh là nest (danh từ), squad (danh từ), groupment (danh từ).
nest Danh từ
UK/nɛst/US/nɛst/
Nghĩa: Tổ, ổ (chim, chuột...).
- Check their nest.Hãy kiểm tra tổ của chúng.
- We rescued a bird that fell out of its nest.Chúng tôi đã giải cứu một con chim bị rơi khỏi tổ.
squad Danh từ
UK/ˈskwɒd/US/ˈskwɑd/
Nghĩa: Tổ, đội.
- flying squadđội cảnh sát cơ giới
- suicide squadđội cảm tử
groupment Danh từ
Nghĩa: Nhóm, tổ, đội.
ancestor
UK/ˈæn.sɛs.tə/US/ˈæn.sɛs.tɚ/
- Where do your ancestors come from?Tổ tiên của bạn đến từ đâu vậy?
team Danh từ
UK/ˈtiːm/US/ˈtiːm/
Nghĩa: Đội, tổ.
- a football teammột đội bóng
- team spirittinh thần đồng đội
outfit Danh từ
UK/ˈaʊtfɪt/US/ˈaʊtfɪt/
Nghĩa: Tổ, đội (thợ...).
founder
UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/
fellowship Danh từ
UK/ˈfɛl.ə(ʊ).ʃɪp/US/ˈfɛl.ə.ʃɪp/
Nghĩa: Tổ (học tập, nghiên cứu), sự tham gia tổ (học tập).
forefather
UK/ˈfɔːˌfɑːðə/US/ˈfɔɹˌfɑːðɚ/
patron saint
UK/ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/US/ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/
grouping Danh từ
UK/ˈɡɹuːpɪŋ/US/ˈɡɹuːpɪŋ/
Nghĩa: Nhóm, tổ, đội.
Câu hỏi thường gặp
Tổ tiếng Anh là gì?
"tổ" trong tiếng Anh là nest (danh từ), squad (danh từ), groupment (danh từ).