TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patron saint

UK/ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/ US/ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/ giọng máy của trình duyệt

patron saint nghĩa là thánh quan thầy.

Nghĩa của patron saint

Danh từ

  1. Thánh quan thầy.

Dạng từ của patron saint

Số nhiềupatron saints

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patron saint

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

patron saint nghĩa là gì?

patron saint (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.

patron saint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patron saint: giọng Anh (UK) /ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪtɹən ˈseɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.