TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tức là tiếng Anh là gì?

"tức là" trong tiếng Anh là mean (động từ), that is (phó từ), alias (phó từ).

mean Động từ

UK/miːn/US/min/

Nghĩa: Nghĩa là, có nghĩa là, tức là.

  • These words mean nothing.Những chữ này không có nghĩa gì hết

Xem đầy đủ từ "mean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

that is Phó từ

Nghĩa: Tức là, nghĩa là.

Xem đầy đủ từ "that is": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alias Phó từ

US/ˈeɪ.li.əs/

Nghĩa: Tức là; bí danh là; biệt hiệu là.

  • Smith alias JohnXmít tức Giôn

Xem đầy đủ từ "alias": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

i.e. Viết tắt

UK/ˌaɪˈiː/US/ˌaɪˈiː/

Nghĩa: Tức là, nghĩa là (Id est).

Xem đầy đủ từ "i.e.": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quasi Liên từ

UK/ˈkweɪzaɪ/US/ˈkwɑːˌzaɪ/

Nghĩa: Tức là, có nghĩa là.

Xem đầy đủ từ "quasi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

that is to say Phó từ

Nghĩa: Tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì.

  • North America, that is to say the USA and Canadabắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa

Xem đầy đủ từ "that is to say": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

videlicet Phó từ

UK/vɪˈdɛlɪsɛt/US/vɪˈdɛlɪsɛt/

Nghĩa: Viz) nghĩa là, tức là.

  • three people have seen, videlicet John, William and Oliverba người đã trông thấy tức là Giôn, Uy-liam và Ô-li-vơ

Xem đầy đủ từ "videlicet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

or Liên từ

UK/ə(ɹ)/US/ɚ/

Nghĩa: Tức là.

  • a dug-out or a hollowed-tree boatmột chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành

Xem đầy đủ từ "or": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tức là tiếng Anh là gì?

"tức là" trong tiếng Anh là mean (động từ), that is (phó từ), alias (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.