TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thách thức tiếng Anh là gì?

"thách thức" trong tiếng Anh là challenge (danh từ), defy (ngoại động từ), set at defiance (cụm động từ).

challenge Danh từ

UK/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: thách thức, thách đố

  • Who'll challenge me?Ai sẽ thách thức tôi?
  • to challenge someone to a duelthách ai đấu kiếm

Xem đầy đủ từ "challenge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defy Ngoại động từ

UK/dɪˈfaɪ/US/dɪˈfaɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Thách, thách thức, thách đố.

  • Tom didn't dare to defy.Tom không dám thách thức.

Xem đầy đủ từ "defy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set at defiance Cụm động từ

Nghĩa: Thách thức.

Xem đầy đủ từ "set at defiance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snap one's fingers at Cụm từ

Nghĩa: Thách thức, bất chấp.

Xem đầy đủ từ "snap one's fingers at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throw down the glove Cụm từ

Nghĩa: Thách thức.

Xem đầy đủ từ "throw down the glove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mock Ngoại động từ

UK/mɒk/US/mɑk/ giọng người thật

Nghĩa: Thách thức; xem khinh, coi thường.

Xem đầy đủ từ "mock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stump Ngoại động từ

UK/stʌmp/US/stʌmp/ giọng người thật

Nghĩa: (thông tục) thách, thách thức.

Xem đầy đủ từ "stump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outface Ngoại động từ

US/ˌɑʊt.ˈfeɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương đầu với; thách thức.

Xem đầy đủ từ "outface": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dare Danh từ

UK/dɛə/US/dɛ(ə)ɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thách thức.

  • Tom didn't dare to defy.Tom không dám thách thức.
  • to take a darenhận lời thách

Xem đầy đủ từ "dare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defiance Danh từ

UK/dɪˈfaɪ(j)əns/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thách thức.

Xem đầy đủ từ "defiance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

durst Danh từ

UK/dɜː(ɹ)st/US/dɜː(ɹ)st/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thách thức.

  • to take a darenhận lời thách

Xem đầy đủ từ "durst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defier Danh từ

UK/dɪˈfaɪ(j)ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thách thức.

Xem đầy đủ từ "defier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thách thức tiếng Anh là gì?

"thách thức" trong tiếng Anh là challenge (danh từ), defy (ngoại động từ), set at defiance (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "challenge": BirdHopper, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "defy": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mock": không rõ tên, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "stump": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "dare": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "defiance": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.