TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thất tình tiếng Anh là gì?

"thất tình" trong tiếng Anh là lovelorn (tính từ), lovelost (tính từ), love-lorn (tính từ).

lovelorn Tính từ

US/lʌvˈlɔɹn/

Nghĩa: Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.

Xem đầy đủ từ "lovelorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lovelost Tính từ

Nghĩa: Thất tình, chia tay, bị bỏ rơi.

Xem đầy đủ từ "lovelost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

love-lorn Tính từ

US/ˈləv.ˈlɔrn/

Nghĩa: Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.

Xem đầy đủ từ "love-lorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fear

UK/fɪə/US/fɪɚ/

Xem đầy đủ từ "fear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anger

UK/ˈæŋɡə/US/ˈæŋɡɚ/

Xem đầy đủ từ "anger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anxiety

UK/æŋˈzaɪ.əti/US/æŋˈzaɪ.əti/

Xem đầy đủ từ "anxiety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fright

UK/fɹaɪt/US/fɹaɪt/

Xem đầy đủ từ "fright": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grief

UK/ɡɹiːf/US/ɡɹiːf/

Xem đầy đủ từ "grief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broken-hearted

Xem đầy đủ từ "broken-hearted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

love-lornness Danh từ

Nghĩa: Nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất tình; sự bị tình phụ.

Xem đầy đủ từ "love-lornness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lovelorness Danh từ

Nghĩa: Nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất tình; sự bị tình phụ.

Xem đầy đủ từ "lovelorness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thought

UK/θɔːt/US/θɔt/

Xem đầy đủ từ "thought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thất tình tiếng Anh là gì?

"thất tình" trong tiếng Anh là lovelorn (tính từ), lovelost (tính từ), love-lorn (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.