Thất tình tiếng Anh là gì?
"thất tình" trong tiếng Anh là lovelorn (tính từ), lovelost (tính từ), love-lorn (tính từ).
lovelorn Tính từ
US/lʌvˈlɔɹn/
Nghĩa: Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.
lovelost Tính từ
Nghĩa: Thất tình, chia tay, bị bỏ rơi.
love-lorn Tính từ
US/ˈləv.ˈlɔrn/
Nghĩa: Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.
fear
UK/fɪə/US/fɪɚ/
anger
UK/ˈæŋɡə/US/ˈæŋɡɚ/
anxiety
UK/æŋˈzaɪ.əti/US/æŋˈzaɪ.əti/
fright
UK/fɹaɪt/US/fɹaɪt/
grief
UK/ɡɹiːf/US/ɡɹiːf/
broken-hearted
love-lornness Danh từ
Nghĩa: Nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất tình; sự bị tình phụ.
lovelorness Danh từ
Nghĩa: Nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất tình; sự bị tình phụ.
thought
UK/θɔːt/US/θɔt/
Câu hỏi thường gặp
Thất tình tiếng Anh là gì?
"thất tình" trong tiếng Anh là lovelorn (tính từ), lovelost (tính từ), love-lorn (tính từ).