Thủ lĩnh tiếng Anh là gì?
"thủ lĩnh" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), captain (danh từ), chief (danh từ).
chieftain Danh từ
UK/ˈt͡ʃiːf.tən/US/ˈt͡ʃiːf.tən/
Nghĩa: Thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ.
captain Danh từ
UK/ˈkæp.tɪn/US/ˈkæp.tən/
Nghĩa: Người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh.
chief Danh từ
UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/
Nghĩa: Thủ lĩnh, lãnh tụ.
headman Danh từ
Nghĩa: Thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng.
anarch Danh từ
US/ˈæ.ˌnɑːrk/
Nghĩa: Thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy.
father-figure Danh từ
US/ˈfɑː.ðɜː.ˈfɪ.ɡjɜː/
Nghĩa: Người lãnh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu (có tuổi, có tín nhiệm); cha già.
governorship Danh từ
US/ˈɡə.vᵊn.ɜː.ˌʃɪp/
Nghĩa: Chức thống đốc, tỉnh trưởng, thủ lĩnh.
pen-dragon Danh từ
US/ˈpɛn.ˈdræ.ɡən/
Nghĩa: Bá vương; thủ lĩnh.
head
UK/hɛd/US/hɛd/
leader
UK/ˈliː.də(ɹ)/US/ˈli.dɚ/
governor Danh từ
UK/ˈɡʌv(ə)nə/US/ˈɡʌv(ə)nə/
Nghĩa: Thủ lĩnh; chủ.
Câu hỏi thường gặp
Thủ lĩnh tiếng Anh là gì?
"thủ lĩnh" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), captain (danh từ), chief (danh từ).