TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thứ ba tiếng Anh là gì?

"thứ ba" trong tiếng Anh là third (tính từ), Tuesday (danh từ), third person (danh từ).

third Tính từ

UK/θɜːd/US/θɝd/

Nghĩa: Thứ ba.

  • This is the third longest river in the world.Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
  • The third day of the week is Wednesday.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.

Xem đầy đủ từ "third": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Tuesday Danh từ

UK/ˈtjuːz.deɪ/US/ˈtuz.deɪ/

Nghĩa: thứ ba

  • Yesterday was Tuesday.Hôm qua là thứ Ba.
  • Tomorrow is Tuesday.Ngày mai là thứ Ba.

Xem đầy đủ từ "Tuesday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

third person Danh từ

Nghĩa: Người thứ ba.

  • This verb is normally used only in the third person.Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.

Xem đầy đủ từ "third person": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tertiary Tính từ

UK/ˈtɜː.ʃi.ə.ɹiː/US/ˈtɝ.ʃiˌɛɹ.i/

Nghĩa: Thứ ba.

Xem đầy đủ từ "tertiary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tue Viết tắt

UK/ˈtuə(h)/US/ˈtuə(h)/

Nghĩa: Thứ ba (tuesday).

Xem đầy đủ từ "tue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

c Danh từ

US/ˈsi/

Nghĩa: Người thứ ba, vật thứ ba (trong giả thiết).

Xem đầy đủ từ "c": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

third-hand Danh từ

US/ˈθɜːd.ˈhænd/

Nghĩa: Người thứ ba; người trung gian.

  • at third-hand(biết được) qua người khác; người thứ ba

Xem đầy đủ từ "third-hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

third wheel Danh từ

Nghĩa: Trà xanh, tiểu tam, người thứ ba, con giáp thứ 13.

Xem đầy đủ từ "third wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tues Viết tắt

Nghĩa: Thứ Ba (Tuesday).

  • Tues 9 Marchngày thứ Ba mồng chín tháng ba

Xem đầy đủ từ "tues": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ ba tiếng Anh là gì?

"thứ ba" trong tiếng Anh là third (tính từ), Tuesday (danh từ), third person (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.