Thuyền tiếng Anh là gì?
"thuyền" trong tiếng Anh là boat (danh từ), ship (danh từ), stem-head (danh từ).
boat Danh từ
UK/bəʊ̯t/US/boʊ̯t/
Nghĩa: thuyền
- There were some boats on the lake.Có vài chiếc thuyền trên hồ.
- He likes to go fishing on a boat.Anh ấy thích đi câu cá trên thuyền.
ship Danh từ
UK/ˈʃɪp/US/ˈʃɪp/
Nghĩa: Thuyền (đua).
- Is it comfortable to travel by ship?Đi thuyền có thoải mái không?
stem-head Danh từ
US/ˈstɛm.ˈhɛd/
Nghĩa: Mũi tàu; thuyền.
sail Danh từ
UK/seɪl/US/seɪl/
Nghĩa: Tàu, thuyền.
- We began to sail in the direction of the port.Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
- a fleet of twenty sailsmột đội tàu gồm 20 chiếc
vessel
UK/ˈvɛsəl/US/ˈvɛsəl/
keel Danh từ
UK/kiːl/
Nghĩa: Tàu thuỷ, thuyền.
barque Danh từ
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
Nghĩa: Thuyền.
boatful Danh từ
US/ˈboʊt.fʊl/
Nghĩa: Thuyền (đẩy).
water-carrier Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈkɛr.i.ɜː/
Nghĩa: Phương tiện vận tải đường thủy; tàu; thuyền.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền tiếng Anh là gì?
"thuyền" trong tiếng Anh là boat (danh từ), ship (danh từ), stem-head (danh từ).