Trí tiếng Anh là gì?
"trí" trong tiếng Anh là wit (danh từ), mind (danh từ), intelligence.
wit Danh từ
UK/wɪt/US/wɪt/
Nghĩa: Trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn.
- Not to have the wits to.Không đủ trí thông minh
- At one's wit's end.Hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào
mind Danh từ
UK/maɪnd/US/maɪnd/
Nghĩa: Trí, trí tuệ, trí óc.
intelligence
UK/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/US/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/
- Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence.Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
- Maybe someday, artificial intelligence will create new languages for humans to use.Có lẽ một ngày nào đó, trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những ngôn ngữ mới để con người sử dụng.
intelligent
UK/ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/US/ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/
- Is there intelligent life on other planets?Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?
knowledge
UK/ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈnɑ.lɪdʒ/
wise
UK/waɪz/US/waɪz/
wisdom
UK/ˈwɪzdəm/US/ˈwɪzdəm/
astute
UK/əsˈtjuːt/US/əsˈtjuːt/
ingeniousness Danh từ
US/ɪn.ˈdʒin.jəs.nəs/
Nghĩa: Tài, trí.
Câu hỏi thường gặp
Trí tiếng Anh là gì?
"trí" trong tiếng Anh là wit (danh từ), mind (danh từ), intelligence.