TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trạng thái tiếng Anh là gì?

"trạng thái" trong tiếng Anh là state (danh từ), condition (danh từ), behavior (danh từ).

state Danh từ

UK/steɪt/US/steɪt/

Nghĩa: Trạng thái, tình trạng.

  • a precarious state of healthtình trạng sức khoẻ mong manh
  • in a bad state of repairở một tình trạng xấu

Xem đầy đủ từ "state": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condition Danh từ

UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/

Nghĩa: bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, trạng thái

  • eggs arrived in good conditiontrứng về còn (ở tình trạng) tốt nguyên

Xem đầy đủ từ "condition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

behavior Danh từ

UK/bɪˈheɪ.vjə/US/bɪˈheɪ.vjəɹ/

Nghĩa: Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.

Xem đầy đủ từ "behavior": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

status Danh từ

UK/ˈsteɪ.təs/US/ˈsteɪt.əs/

Nghĩa: trạng thái

Xem đầy đủ từ "status": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

light Danh từ

UK/laɪt/US/laɪt/

Nghĩa: Trạng thái, phương diện, quan niệm.

  • in a good lightở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
  • to place something in a good lighttrình bày cái gì một cách tốt đẹp

Xem đầy đủ từ "light": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

situation Danh từ

UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.

  • an embarrassing situationtình thế lúng túng

Xem đầy đủ từ "situation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frame Danh từ

UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/

Nghĩa: Trạng thái.

  • frame of mindtâm trạng

Xem đầy đủ từ "frame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in spirit Phó từ

Nghĩa: Về mặt cách thức, trạng thái.

Xem đầy đủ từ "in spirit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái tiếng Anh là gì?

"trạng thái" trong tiếng Anh là state (danh từ), condition (danh từ), behavior (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.