Trầm lặng tiếng Anh là gì?
"trầm lặng" trong tiếng Anh là quiet (tính từ), moderately (phó từ), reticent (tính từ).
quiet Tính từ
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
Nghĩa: Trầm lặng.
moderately Phó từ
US/ˈmɑː.də.rət.li/
Nghĩa: Ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng.
- a moderately good performancemột cuộc trình diễn không hay lắm
- a moderately expensive housemột căn nhà không đắt lắm
reticent Tính từ
UK/ˈɹɛtɪsənt/US/ˈrɛt ə sənt/
Nghĩa: Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.
uncommunicative Tính từ
Nghĩa: Không cởi mở; ít nói; trầm lặng.
serene Tính từ
UK/səˈɹiːn/US/səˈɹin/
Nghĩa: Trầm lặng; thanh bình, thanh thản.
- a serene lifecuộc sống thanh bình
taciturn
UK/ˈtæsɪtɜːn/US/ˈtæs.ɪˌtɝn/
reticently Phó từ
Nghĩa: Trầm lặng, ít nói.
silence Danh từ
UK/ˈsaɪlən(t)s/US/ˈsaɪlən(t)s/
Nghĩa: Tính trầm lặng.
serenity Danh từ
UK/səˈɹɛnɪti/US/səˈɹɛnɪti/
Nghĩa: Sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản.
reticence Danh từ
UK/ˈɹɛtɪs(ə)ns/US/ˈɹɛtəs(ə)ns/
Nghĩa: Tính trầm lặng, tính ít nói; tính dè dặt kín đáo trong lời nói.
placidity Danh từ
UK/pləˈsɪdɪti/US/pləˈsɪdəti/
Nghĩa: Tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng.
quietness Danh từ
US/ˈkwɑɪ.ət.nəs/
Nghĩa: Sự trầm lặng.
Câu hỏi thường gặp
Trầm lặng tiếng Anh là gì?
"trầm lặng" trong tiếng Anh là quiet (tính từ), moderately (phó từ), reticent (tính từ).