TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trọng tài tiếng Anh là gì?

"trọng tài" trong tiếng Anh là referee (danh từ), arbiter (danh từ), arbitrator (danh từ).

referee Danh từ

UK/ˌɹɛf.əˈɹiː/US/ˌɹɛf.əˈɹi/

Nghĩa: (pháp lý) trọng tài.

Xem đầy đủ từ "referee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbiter Danh từ

UK/ˈɑː.bɪ.tə(ɹ)/US/ˈɑɹ.bɪ.tɚ/

Nghĩa: Người phân xử; trọng tài.

Xem đầy đủ từ "arbiter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbitrator Danh từ

US/ˈɑːr.bə.ˌtreɪ.tɜː/

Nghĩa: Người phân xử, trọng tài.

Xem đầy đủ từ "arbitrator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arbitral Tính từ

UK/ˈɑːbɪtɹəl/

Nghĩa: Sự phân xử; (thuộc) trọng tài.

Xem đầy đủ từ "arbitral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

judge Danh từ

UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: Người phân xử, trọng tài.

Xem đầy đủ từ "judge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overman Danh từ

US/ˈoʊvɚmən/

Nghĩa: Trọng tài.

Xem đầy đủ từ "overman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umpire Danh từ

UK/ˈʌm.paɪə(ɹ)/US/ˈʌm.paɪɹ/

Nghĩa: Người trọng tài, người phân xử.

  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

Xem đầy đủ từ "umpire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umpirage Danh từ

Nghĩa: Sự trọng tài.

Xem đầy đủ từ "umpirage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umpiring Danh từ

US/ˈəm.ˌpɑɪ.riɳ/

Nghĩa: Sự trọng tài.

Xem đầy đủ từ "umpiring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trọng tài tiếng Anh là gì?

"trọng tài" trong tiếng Anh là referee (danh từ), arbiter (danh từ), arbitrator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.