TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở nên tiếng Anh là gì?

"trở nên" trong tiếng Anh là become (nội động từ), became (nội động từ), be (ngoại động từ).

become Nội động từ

UK/bɪˈkʌm/US/bɪˈkʌm/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • it has become much warmertrời trở nên ấm hơn nhiều

Xem đầy đủ từ "become": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

became Nội động từ

UK/bɪˈkeɪm/US/bɪˈkeɪm/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Tom became famous very quickly.Tom trở nên nổi tiếng cực nhanh.
  • Tom became very famous quickly.Tom đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "became": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be Ngoại động từ

UK/ˈbiː/US/ˈbiː/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "be": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

get Nội động từ

UK/ɡɛt/US/ɡɛt/

Nghĩa: Trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ.

  • to get fat(trở nên) béo ra
  • to get old(trở nên) già đi

Xem đầy đủ từ "get": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn Nội động từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Nghĩa: Trở nên, trở thành, đổi thành, biến thành.

  • he has turned proletariananh ấy đã trở thành người vô sản
  • his face turns palemặt anh ấy tái đi

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

were Nội động từ

UK/wə(ɹ)/US/wɚ/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "were": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wax Nội động từ

UK/waks/US/wæks/

Nghĩa: Trở nên.

  • to wax merrytrở nên vui vẻ
  • to wax indignantnổi cơn phẫn nộ

Xem đầy đủ từ "wax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come Nội động từ

UK/kʌm/US/kʌm/

Nghĩa: Nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành.

  • dream comes trueước mơ trở thành sự thật
  • it comes expensive in the long runthế mà hoá ra là đất

Xem đầy đủ từ "come": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

was Nội động từ

UK/wəz/US/wəz/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "was": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở nên tiếng Anh là gì?

"trở nên" trong tiếng Anh là become (nội động từ), became (nội động từ), be (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.