become
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈkʌm/
US/bɪˈkʌm/
giọng máy của trình duyệt
become nghĩa là trở nên, trở thành, vừa, hợp.
Nghĩa của become
Nội động từ
- Trở nên, trở thành.
- it has become much warmertrời trở nên ấm hơn nhiều
Ngoại động từ
- Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
- this dress becomes you wellcái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
- it does not become you to cursechửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
Dạng từ của become
| Ngôi thứ ba số ít | becomes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | becoming |
| Quá khứ | became |
| Quá khứ phân từ | become |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với become
Đồng nghĩa
Họ từ của become
Cụm từ, thành ngữ với become
- to become of — Xảy đến.
- become food for fishes — chết đuối, làm mồi cho cá.
- become food for worms — Chết, đi ngủ với giun.
Câu ví dụ với become
- Tom doesn't want to become a fireman. Tom không muốn trở thành lính cứu hỏa.
- My dream is to become a novelist. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.
- I had planned to become a doctor. Tôi dự định trở thành bác sĩ.
- ChatGPT will become your child's best friend. ChatGPT sẽ trở thành bạn thân của con bạn.
- I want us to become a family. Tôi muốn chúng ta trở thành một gia đình.
- If you eat too much, you'll become fat. Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
- I'm sure she will become a great singer. Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
- I've decided to become a teacher. Tôi đã quyết định trở thành một giáo viên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
become nghĩa là gì?
become (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trở nên, trở thành, vừa, hợp.
become phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của become: giọng Anh (UK) /bɪˈkʌm/, giọng Mỹ (US) /bɪˈkʌm/.