TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở thành tiếng Anh là gì?

"trở thành" trong tiếng Anh là become (nội động từ), turn into (cụm động từ), became (nội động từ).

become Nội động từ

UK/bɪˈkʌm/US/bɪˈkʌm/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • I've decided to become a teacher.Tôi đã quyết định trở thành một giáo viên.
  • I'm sure she will become a great singer.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.

Xem đầy đủ từ "become": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn into Cụm động từ

Nghĩa: Trở thành, đổi thành.

  • This caterpillar will turn into a beautiful butterfly.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
  • he has turned intoa misernó trở thành một thằng bủn xỉn

Xem đầy đủ từ "turn into": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

became Nội động từ

UK/bɪˈkeɪm/US/bɪˈkeɪm/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Many people became homeless because of the earthquake.Nhiều người trở thành vô gia cư do trận động đất.
  • That victory became a source of national pride.Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.

Xem đầy đủ từ "became": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be Ngoại động từ

UK/ˈbiː/US/ˈbiː/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • I once wanted to be an astrophysicist.Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "be": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

get Nội động từ

UK/ɡɛt/US/ɡɛt/

Nghĩa: Trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ.

  • to get fat(trở nên) béo ra
  • to get old(trở nên) già đi

Xem đầy đủ từ "get": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn Nội động từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Nghĩa: Trở nên, trở thành, đổi thành, biến thành.

  • he has turned proletariananh ấy đã trở thành người vô sản
  • his face turns palemặt anh ấy tái đi

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

were Nội động từ

UK/wə(ɹ)/US/wɚ/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "were": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass Nội động từ

UK/pɑːs/US/pɑːs/

Nghĩa: Chuyển qua, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành.

  • when Spring passes into Summerkhi xuân sang hè tới

Xem đầy đủ từ "pass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

was Nội động từ

UK/wəz/US/wəz/

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Beethoven was deaf in his late years.Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
  • they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "was": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở thành tiếng Anh là gì?

"trở thành" trong tiếng Anh là become (nội động từ), turn into (cụm động từ), became (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.