Triển khai tiếng Anh là gì?
"triển khai" trong tiếng Anh là deploy (động từ), develop (ngoại động từ), extend.
deploy Động từ
UK/dɪˈplɔɪ/US/dɪˈplɔɪ/
Nghĩa: Dàn quân, dàn trận, triển khai.
develop Ngoại động từ
UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/
Nghĩa: Triển khai, mở.
- to develop an attackmở một cuộc tấn công
extend
UK/ɛkˈstɛnd/US/ɛkˈstɛnd/
expand
UK/ɪkˈspænd/US/ɪkˈspænd/
implement Ngoại động từ
UK/ˈɪmpləmɛnt/US/ˈɪmpləmɛnt/
Nghĩa: Triển khai (đưa vào áp dụng thực tế một phương pháp, một dự án...).
widen
UK/ˈwaɪdn̩/US/ˈwaɪdn̩/
development Danh từ
UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/US/dɪˈvɛl.əp.mənt/
Nghĩa: Sự triển khai, sự mở (một cuộc tấn công).
deployment Danh từ
UK/dɪˈplɔɪmənt/US/dɪˈplɔɪmənt/
Nghĩa: Sự dàn quân, sự triển khai.
expandability Danh từ
Nghĩa: Tính mở rộng, tính triển khai.
Câu hỏi thường gặp
Triển khai tiếng Anh là gì?
"triển khai" trong tiếng Anh là deploy (động từ), develop (ngoại động từ), extend.