Tuồng tiếng Anh là gì?
"tuồng" trong tiếng Anh là drama (danh từ), look, play (nội động từ).
drama Danh từ
UK/ˈdɹɑːmə/US/ˈdɹɑmə/
Nghĩa: Kịch; tuồng (cổ).
look
UK/lʊk/US/lʊk/
play Nội động từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Đóng trong kịch, tuồng...); biểu diễn.
- to play in a filmđóng trong một phim
- to play in Hamlesđóng trong vở Hăm-lét
kind
UK/kaɪnd/US/kaɪnd/
seem
UK/ˈsɪjm/
probably
UK/ˈpɹɒb.ə.bli/US/ˈpɹɑ.bə.bli/
appearance
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
roughly
UK/ˈɹʌf.li/US/ˈɹʌf.li/
sort
UK/sɔːt/US/soɹt/
mien
UK/miːn/US/miːn/
Câu hỏi thường gặp
Tuồng tiếng Anh là gì?
"tuồng" trong tiếng Anh là drama (danh từ), look, play (nội động từ).