TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tuyên án tiếng Anh là gì?

"tuyên án" trong tiếng Anh là sentence (ngoại động từ), adjudge (ngoại động từ), adjudicate (động từ).

sentence Ngoại động từ

UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/

Nghĩa: Kết án, tuyên án.

  • to sentence someone to a month's imprisonmentkết án ai một tháng tù

Xem đầy đủ từ "sentence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudge Ngoại động từ

UK/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/US/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: Kết án, tuyên án.

  • to adjudge somebody guilty of...tuyên án một phạm tội
  • to be adjudged to diebị kết án tử hình

Xem đầy đủ từ "adjudge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudicate Động từ

UK/əˈd͡ʒuː.dɪ.keɪt/US/əˈd͡ʒu.dɪˌkeɪt/

Nghĩa: Tuyên án.

Xem đầy đủ từ "adjudicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verdict Danh từ

UK/ˈvɜː.dɪkt/US/ˈvɝ.dɪkt/

Nghĩa: Lời tuyên án, lời phán quyết.

  • an open verdictmột lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
  • verdict of not guiltysự tuyên án vô tội

Xem đầy đủ từ "verdict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliverance Danh từ

UK/dɪˈlɪvɹəns/

Nghĩa: Lời phán quyết; lời tuyên án.

Xem đầy đủ từ "deliverance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgement Danh từ

Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.

Xem đầy đủ từ "adjudgement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgment Danh từ

Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.

Xem đầy đủ từ "adjudgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudication Danh từ

UK/ə(d)ˌd͡ʒu.dɪˈkeɪ.ʃən/US/ə(d)ˌd͡ʒu.dɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự tuyên án, quyết định của quan toà.

Xem đầy đủ từ "adjudication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finding Danh từ

UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/

Nghĩa: Sự tuyên án.

Xem đầy đủ từ "finding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuyên án tiếng Anh là gì?

"tuyên án" trong tiếng Anh là sentence (ngoại động từ), adjudge (ngoại động từ), adjudicate (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.