Tuyên án tiếng Anh là gì?
"tuyên án" trong tiếng Anh là sentence (ngoại động từ), adjudge (ngoại động từ), adjudicate (động từ).
sentence Ngoại động từ
UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/
Nghĩa: Kết án, tuyên án.
- to sentence someone to a month's imprisonmentkết án ai một tháng tù
adjudge Ngoại động từ
UK/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/US/əˈd͡ʒʌd͡ʒ/
Nghĩa: Kết án, tuyên án.
- to adjudge somebody guilty of...tuyên án một phạm tội
- to be adjudged to diebị kết án tử hình
adjudicate Động từ
UK/əˈd͡ʒuː.dɪ.keɪt/US/əˈd͡ʒu.dɪˌkeɪt/
Nghĩa: Tuyên án.
verdict Danh từ
UK/ˈvɜː.dɪkt/US/ˈvɝ.dɪkt/
Nghĩa: Lời tuyên án, lời phán quyết.
- an open verdictmột lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
- verdict of not guiltysự tuyên án vô tội
deliverance Danh từ
UK/dɪˈlɪvɹəns/
Nghĩa: Lời phán quyết; lời tuyên án.
adjudgement Danh từ
Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.
adjudgment Danh từ
Nghĩa: Sự kết án, sự tuyên án.
adjudication Danh từ
UK/ə(d)ˌd͡ʒu.dɪˈkeɪ.ʃən/US/ə(d)ˌd͡ʒu.dɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tuyên án, quyết định của quan toà.
finding Danh từ
UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: Sự tuyên án.
Câu hỏi thường gặp
Tuyên án tiếng Anh là gì?
"tuyên án" trong tiếng Anh là sentence (ngoại động từ), adjudge (ngoại động từ), adjudicate (động từ).