Uốn cong tiếng Anh là gì?
"uốn cong" trong tiếng Anh là bend (động từ), crook (ngoại động từ), curve (động từ).
bend Động từ
UK/bɛnd/US/bɛnd/
Nghĩa: Cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong.
- to bend the kneesquỳ gối
- to be bent with agecòng lưng vì tuổi gia
crook Ngoại động từ
UK/kɹʊk/US/kɹʊk/
Nghĩa: Uốn cong, bẻ cong.
- a crook of the kneesụ uốn gối, sự quỳ gối
curve Động từ
UK/kɜːv/US/kɚv/
Nghĩa: Cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh.
- the road curves round the hillsidecon đường uốn quanh sườn đồi
hunch Ngoại động từ
UK/hʌnt͡ʃ/US/hʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Khom xuống, gập cong, uốn cong.
flex Ngoại động từ
UK/flɛks/US/flɛks/
Nghĩa: Làm cong, uốn cong.
curvate Tính từ
Nghĩa: Cong; uốn cong.
arch Ngoại động từ
UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/
Nghĩa: Uốn cong.
bow down Cụm động từ
UK/baʊ ˈdaʊn/US/baʊ ˈdaʊn/
Nghĩa: Uốn cong, bẻ cong; bẻ gãy.
curvature Danh từ
US/ˈkɜɹ.və.tʃəɹ/
Nghĩa: Sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương).
- to suffer from curvature of the spinebị vẹo xương sống
flexure Danh từ
UK/ˈflɛkʃə(ɹ)/US/ˈflɛkʃə(ɹ)/
Nghĩa: Sự uốn cong.
Câu hỏi thường gặp
Uốn cong tiếng Anh là gì?
"uốn cong" trong tiếng Anh là bend (động từ), crook (ngoại động từ), curve (động từ).