TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hunch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌnt͡ʃ/ US/hʌnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

hunch nghĩa là cái bướu, miếng to, khúc to, khom xuống.

Nghĩa của hunch

Danh từ

  1. Cái bướu.
  2. Miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Linh cảm.
    • to have a hunch thatcó linh cảm rằng

Ngoại động từ

  1. Khom xuống, gập cong, uốn cong.

Dạng từ của hunch

Số nhiềuhunches
Ngôi thứ ba số íthunches
Hiện tại phân từ (-ing)hunching
Quá khứ phân từhunched
Quá khứhunched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hunch

Đồng nghĩa

Họ từ của hunch

Cụm từ, thành ngữ với hunch

  • to hunch up (out) — Làm thành gù; gù.

Câu hỏi thường gặp

hunch nghĩa là gì?

hunch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái bướu, miếng to, khúc to, khom xuống.

hunch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hunch: giọng Anh (UK) /hʌnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /hʌnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.