hunch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌnt͡ʃ/
US/hʌnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
hunch nghĩa là cái bướu, miếng to, khúc to, khom xuống.
Nghĩa của hunch
Danh từ
- Cái bướu.
- Miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Linh cảm.
- to have a hunch thatcó linh cảm rằng
Ngoại động từ
- Khom xuống, gập cong, uốn cong.
Dạng từ của hunch
| Số nhiều | hunches |
| Ngôi thứ ba số ít | hunches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hunching |
| Quá khứ phân từ | hunched |
| Quá khứ | hunched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hunch
Đồng nghĩa
Họ từ của hunch
Cụm từ, thành ngữ với hunch
- to hunch up (out) — Làm thành gù; gù.
Câu hỏi thường gặp
hunch nghĩa là gì?
hunch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái bướu, miếng to, khúc to, khom xuống.
hunch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hunch: giọng Anh (UK) /hʌnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /hʌnt͡ʃ/.