Vặn tiếng Anh là gì?
"vặn" trong tiếng Anh là twist (ngoại động từ), turn (ngoại động từ), wring (ngoại động từ).
twist Ngoại động từ
UK/twɪst/US/twɪst/
Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, bện, kết.
- He twisted his ankle.Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.
- to twist a threadbện một sợi chỉ
turn Ngoại động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Quay, xoay, vặn.
- For Pete's sake turn that music down!Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống.
- to turn a wheelquay bánh xe
wring Ngoại động từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Vặn, vắt, bóp.
- to wring [out] watervắt nước
- to wring [out] clothesvắt quần áo
tweak Ngoại động từ
UK/twiːk/US/twiːk/
Nghĩa: Véo, vặn.
torsile Tính từ
Nghĩa: Vặn, xoắn, xe, bện.
torsion Danh từ
UK/ˈtɔː.ʃən/US/ˈtor.ʃɪn/
Nghĩa: Sự xe, sự vặn, sự xoắn.
torsional Tính từ
Nghĩa: Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn.
wrung Ngoại động từ
UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/
Nghĩa: Vặn, vắt, bóp.
- to wring [out] watervắt nước
- to wring [out] clothesvắt quần áo
slew Danh từ
UK/sl(j)uː/US/sl(j)uː/
Nghĩa: Sự xoay; sự quay; sự vặn.
Câu hỏi thường gặp
Vặn tiếng Anh là gì?
"vặn" trong tiếng Anh là twist (ngoại động từ), turn (ngoại động từ), wring (ngoại động từ).