TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vỉa tiếng Anh là gì?

"vỉa" trong tiếng Anh là border (danh từ), stratum (danh từ), side.

border Danh từ

UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/

Nghĩa: Bờ, mép, vỉa, lề.

Xem đầy đủ từ "border": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stratum Danh từ

UK/ˈstɹɑː.təm/US/ˈstɹeɪ.təm/

Nghĩa: Địa tầng, vỉa.

Xem đầy đủ từ "stratum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

side

UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/

Xem đầy đủ từ "side": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

edge

UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "edge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheet Danh từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: Vỉa.

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

streak Danh từ

UK/stɹiːk/US/stɹiːk/

Nghĩa: Vỉa.

Xem đầy đủ từ "streak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seam

UK/ˈsiːm/US/ˈsiːm/

Xem đầy đủ từ "seam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kerb

UK/kɜːb/US/kɝb/

Xem đầy đủ từ "kerb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strata Danh từ

UK/ˈstɹeɪtə/US/ˈstɹeɪtə/

Nghĩa: Địa tầng, vỉa.

Xem đầy đủ từ "strata": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vỉa tiếng Anh là gì?

"vỉa" trong tiếng Anh là border (danh từ), stratum (danh từ), side.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.