Vỉa tiếng Anh là gì?
"vỉa" trong tiếng Anh là border (danh từ), stratum (danh từ), side.
border Danh từ
UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/
Nghĩa: Bờ, mép, vỉa, lề.
stratum Danh từ
UK/ˈstɹɑː.təm/US/ˈstɹeɪ.təm/
Nghĩa: Địa tầng, vỉa.
side
UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/
edge
UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/
sheet Danh từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Vỉa.
streak Danh từ
UK/stɹiːk/US/stɹiːk/
Nghĩa: Vỉa.
seam
UK/ˈsiːm/US/ˈsiːm/
kerb
UK/kɜːb/US/kɝb/
strata Danh từ
UK/ˈstɹeɪtə/US/ˈstɹeɪtə/
Nghĩa: Địa tầng, vỉa.
Câu hỏi thường gặp
Vỉa tiếng Anh là gì?
"vỉa" trong tiếng Anh là border (danh từ), stratum (danh từ), side.