Vỗ về tiếng Anh là gì?
"vỗ về" trong tiếng Anh là pat (ngoại động từ), quiet (ngoại động từ), coax (động từ).
pat Ngoại động từ
UK/pæt/US/pæt/
Nghĩa: Vỗ nhẹ, vỗ về.
- to pat someone on the backvỗ nhẹ vào lưng ai
quiet Ngoại động từ
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
Nghĩa: Làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về.
- to quiet a fretful childdỗ một em bé đang quấy
coax Động từ
UK/kəʊks/US/koʊks/
Nghĩa: Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.
- to coax a child to take his medicinedỗ đứa trẻ uống thuốc
- to coax something out of somebodydỗ ngọt được của ai cái gì, tán tỉnh được cái gì của ai
comfort
UK/ˈkʌm.fət/US/ˈkʌm.fɚt/
console
UK/ˈkɒn.səʊl/US/ˈkɑn.soʊl/
coy Ngoại động từ
UK/kɔɪ/US/kɔɪ/
Nghĩa: Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.
solace
UK/ˈsɒl.ɪs/US/ˈsɑ.lɪs/
appease
UK/əˈpiːz/US/əˈpiːz/
Câu hỏi thường gặp
Vỗ về tiếng Anh là gì?
"vỗ về" trong tiếng Anh là pat (ngoại động từ), quiet (ngoại động từ), coax (động từ).