Ve vãn tiếng Anh là gì?
"ve vãn" trong tiếng Anh là spoon (động từ), flirting (tính từ), come-hither (tính từ).
spoon Động từ
UK/spuːn/US/spuːn/
Nghĩa: Ve vãn, tán tỉnh.
flirting Tính từ
US/ˈflɜː.tiɳ/
Nghĩa: Ve vãn; tán tỉnh.
come-hither Tính từ
US/ˈkəm.ˈhɪ.ðɜː/
Nghĩa: Tán tỉnh, ve vãn.
court Ngoại động từ
UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/
Nghĩa: Ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu.
- to pay one's court to someonetán tỉnh ai
flirt Danh từ
UK/flɜːt/US/flɚt/
Nghĩa: Người ve vãn, người tán tỉnh.
seduce
UK/sɪˈdjuːs/US/sɪˈd(j)uːs/
courtship Danh từ
UK/ˈkɔːt.ʃɪp/US/ˈkɔɹt.ʃɪp/
Nghĩa: Sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu.
flirtation Danh từ
UK/fləˈteɪʃn̩/US/flɚˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
dalliance Danh từ
UK/ˈdælɪəns/US/ˈdæli.əns/
Nghĩa: Sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã.
wooing Danh từ
US/ˈwu.ːiɳ/
Nghĩa: Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Ve vãn tiếng Anh là gì?
"ve vãn" trong tiếng Anh là spoon (động từ), flirting (tính từ), come-hither (tính từ).