TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vuốt tiếng Anh là gì?

"vuốt" trong tiếng Anh là claw (danh từ), stroke (động từ), talon (danh từ).

claw Danh từ

UK/klɔː/US/klɔ/

Nghĩa: Vuốt (mèo, chim).

Xem đầy đủ từ "claw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stroke Động từ

UK/stɹəʊk/US/stɹoʊk/

Nghĩa: vuốt

Xem đầy đủ từ "stroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

talon Danh từ

UK/ˈtælən/US/ˈtælən/

Nghĩa: Móng, vuốt (chim mồi).

Xem đầy đủ từ "talon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweep Ngoại động từ

UK/swiːp/US/swip/

Nghĩa: Lướt, vuốt.

  • to sweep the stringslướt ngón tay trên dây đàn
  • to sweep one's hand over one's hairvuốt tóc

Xem đầy đủ từ "sweep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swipe Nội động từ

UK/swaɪp/US/swaɪp/

Nghĩa: Vuốt.

  • swipe downvuốt xuống

Xem đầy đủ từ "swipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taper Tính từ

UK/ˈteɪpə/US/ˈteɪpɚ/

Nghĩa: Vuốt, thon, nhọn, búp măng.

  • taper fingersngón tay búp măng

Xem đầy đủ từ "taper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unguicorn Danh từ

Nghĩa: Sừng; vuốt.

Xem đầy đủ từ "unguicorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ungula Danh từ

Nghĩa: Móng; vuốt.

Xem đầy đủ từ "ungula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clutch Danh từ

UK/ˈklʌt͡ʃ/US/ˈklʌt͡ʃ/

Nghĩa: Vuốt, nanh vuốt.

  • to get into someone's clutchesmắc vào nanh vuốt ai; mắc vào tay ai
  • to get out of someone's clutchesthoát khỏi nanh vuốt của ai

Xem đầy đủ từ "clutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caress

UK/kəˈɹɛs/US/kəˈɹɛs/

Xem đầy đủ từ "caress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ungulae Danh từ

Nghĩa: Móng; vuốt.

Xem đầy đủ từ "ungulae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vuốt tiếng Anh là gì?

"vuốt" trong tiếng Anh là claw (danh từ), stroke (động từ), talon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.