Xét lại tiếng Anh là gì?
"xét lại" trong tiếng Anh là review (ngoại động từ), reconsider (ngoại động từ), revise (ngoại động từ).
review Ngoại động từ
UK/ɹɪˈvjuː/US/ɹɪˈvju/
Nghĩa: Xét lại (một bản án).
- court of reviewtoà phá án
reconsider Ngoại động từ
UK/ˈɹiːkənˌsɪdə/US/ˈɹikənˌsɪdɚ/
Nghĩa: Xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp...).
- I'll have to reconsider it.Tôi sẽ phải xem xét lại nó.
- I think we should reconsider that.Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại điều đó.
revise Ngoại động từ
UK/ɹɪˈvaɪz/US/ɹɪˈvaɪz/
Nghĩa: Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại.
revisionist Tính từ
UK/ɹɪˈvɪʒənɪst/US/ɹɪˈvɪʒənɪst/
Nghĩa: Chủ nghĩa, xét lại, xét lại.
revisory Tính từ
US/rɪ.ˈvɑɪ.zə.ri/
Nghĩa: Xem lại, xét lại, duyệt lại
revision Danh từ
UK/ɹɪˈvɪʒ.ən/US/ɹəˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại.
post-mortem Danh từ
UK/ˌpəʊs(t)ˈmɔːtəm/US/ˌpoʊs(t)ˈmɔɹtəm/
Nghĩa: Cuộc xét lại, cuộc giảm nghiệm (vấn đề)
reconsideration Danh từ
Nghĩa: Sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...).
reviewal Danh từ
Nghĩa: Sự xem lại, sự xét lại (bản án).
revisional Tính từ
Nghĩa: Sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại.
Câu hỏi thường gặp
Xét lại tiếng Anh là gì?
"xét lại" trong tiếng Anh là review (ngoại động từ), reconsider (ngoại động từ), revise (ngoại động từ).