Xô tiếng Anh là gì?
"xô" trong tiếng Anh là bucket (danh từ), push (ngoại động từ), shove (động từ).
bucket Danh từ
UK/ˈbʌkɪt/US/ˈbʌkɪt/
Nghĩa: Thùng, xô (để múc nước).
- Tom filled both buckets with water.Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.
push Ngoại động từ
UK/pʊʃ/US/pʊʃ/
Nghĩa: Xô, đẩy.
- to push the door openđẩy cửa mở toang
- to push the door tođẩy cửa đóng sập vào
shove Động từ
UK/ʃʌv/US/ʃʌv/
Nghĩa: Xô, đẩy, xô lấn
rush Ngoại động từ
UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/
Nghĩa: Xô, đẩy.
- to rush someone out of the roomxô người nào ra khỏi phòng
pailful Danh từ
US/ˈpeɪɫ.fʊl/
Nghĩa: Thùng (đầy), xô (đầy).
pail Danh từ
UK/peɪl/US/peɪl/
Nghĩa: Thùng (đầy), xô (đầy).
- half a pail of milknửa xô sữa
tumble Nội động từ
UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/
Nghĩa: Xô (sóng).
- the waves came tumbling on the shoresóng xô vào bờ
thrust
UK/θɹʌst/US/θɹʌst/
tilt
UK/tɪlt/US/tɪlt/
push down
Câu hỏi thường gặp
Xô tiếng Anh là gì?
"xô" trong tiếng Anh là bucket (danh từ), push (ngoại động từ), shove (động từ).