TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xúc tiến tiếng Anh là gì?

"xúc tiến" trong tiếng Anh là expedite (ngoại động từ), forward (ngoại động từ), speed (ngoại động từ).

expedite Ngoại động từ

UK/ˈɛk.spəˌdaɪt/US/ˈɛk.spɪˌdaɪt/

Nghĩa: Xúc tiến.

Xem đầy đủ từ "expedite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forward Ngoại động từ

UK/ˈfɔːwəd/US/ˈfɔɹwəɹd/

Nghĩa: Xúc tiến, đẩy mạnh.

  • to forward a planxúc tiến một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "forward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speed Ngoại động từ

UK/spiːd/US/spiːd/

Nghĩa: Làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh.

  • to speed the collapse of imperialismđẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc

Xem đầy đủ từ "speed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promote Ngoại động từ

UK/pɹəˈməʊt/US/pɹəˈmoʊt/

Nghĩa: Làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích.

  • to promote learningđẩy mạnh học tập
  • to promote healthlàm tăng thêm sức khoẻ, bồi dưỡng sức khoẻ

Xem đầy đủ từ "promote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

further Ngoại động từ

UK/ˈfɜːðə/US/ˈfɝ.ðɚ/

Nghĩa: Đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho.

  • to further a movementđẩy mạnh một phong trào

Xem đầy đủ từ "further": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promotive Tính từ

Nghĩa: Đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích.

Xem đầy đủ từ "promotive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stimulate

UK/ˈstɪm.jʊ.leɪt/US/ˈstɪm.jəˌleɪt/

Xem đầy đủ từ "stimulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promotion Danh từ

UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/

Nghĩa: Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.

  • to form a society for the promotion of sciencethành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
  • the promotion of productionsự đẩy mạnh sản xuất

Xem đầy đủ từ "promotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furtherance Danh từ

UK/ˈfɜːðəɹəns/US/ˈfɝðɚəns/

Nghĩa: Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp.

Xem đầy đủ từ "furtherance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sped Ngoại động từ

UK/spɛd/US/spɛd/

Nghĩa: Làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh.

  • to speed the collapse of imperialismđẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc

Xem đầy đủ từ "sped": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xúc tiến tiếng Anh là gì?

"xúc tiến" trong tiếng Anh là expedite (ngoại động từ), forward (ngoại động từ), speed (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.