TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xả tiếng Anh là gì?

"xả" trong tiếng Anh là release (động từ), spray, discharge.

release Động từ

UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/

Nghĩa: xả

Xem đầy đủ từ "release": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spray

UK/spɹeɪ/US/spɹeɪ/

Xem đầy đủ từ "spray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discharge

UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/

Xem đầy đủ từ "discharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flush Động từ

UK/ˈflʌʃ/US/ˈflʌʃ/

Nghĩa: xả

Xem đầy đủ từ "flush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spew

UK/spjuː/US/spjuː/

Xem đầy đủ từ "spew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melissa Danh từ

UK/məˈlɪsə/US/məˈlɪsə/

Nghĩa: Cây xả.

Xem đầy đủ từ "melissa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

citronella Danh từ

US/ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/

Nghĩa: Cây xả.

Xem đầy đủ từ "citronella": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

run-out Danh từ

US/ˈrən.ˈɑʊt/

Nghĩa: Sự xả, sự tháo.

Xem đầy đủ từ "run-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xả tiếng Anh là gì?

"xả" trong tiếng Anh là release (động từ), spray, discharge.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.