Xả tiếng Anh là gì?
"xả" trong tiếng Anh là release (động từ), spray, discharge.
release Động từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/
Nghĩa: xả
spray
UK/spɹeɪ/US/spɹeɪ/
discharge
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
flush Động từ
UK/ˈflʌʃ/US/ˈflʌʃ/
Nghĩa: xả
spew
UK/spjuː/US/spjuː/
melissa Danh từ
UK/məˈlɪsə/US/məˈlɪsə/
Nghĩa: Cây xả.
citronella Danh từ
US/ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/
Nghĩa: Cây xả.
run-out Danh từ
US/ˈrən.ˈɑʊt/
Nghĩa: Sự xả, sự tháo.
Câu hỏi thường gặp
Xả tiếng Anh là gì?
"xả" trong tiếng Anh là release (động từ), spray, discharge.