Yêu mến tiếng Anh là gì?
"yêu mến" trong tiếng Anh là love (ngoại động từ), fond (động từ), cherish (ngoại động từ).
love Ngoại động từ
UK/lʌv/US/lʌv/
Nghĩa: Yêu, thương, yêu mến.
- to love one anotheryêu nhau, thương nhau
fond Động từ
UK/fɒnd/US/fɑnd/
Nghĩa: Yêu mến.
cherish Ngoại động từ
UK/ˈt͡ʃɛɹɪʃ/US/ˈt͡ʃɛɹɪʃ/
Nghĩa: Yêu mến, yêu thương, yêu dấu.
- to cherish one's childrenthương yêu con cái
affectionate Tính từ
UK/əˈfɛkʃənət/US/əˈfɛkʃənət/
Nghĩa: Thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến.
dear Phó từ
UK/dɪə/US/dɪɹ/
Nghĩa: Thân mến, yêu mến, thương mến.
dearly Phó từ
UK/ˈdɪəli/US/ˈdɪɹli/
Nghĩa: Thân mến, yêu mến, thương mến.
regard Danh từ
UK/ɹɪˈɡɑːd/US/ɹɪˈɡɑɹd/
Nghĩa: Lòng yêu mến; sự kính trọng.
- to have [a] great regard for someonerất kính mến ai
affection Danh từ
UK/əˈfɛk.ʃən/US/əˈfɛk.ʃən/
Nghĩa: Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
- to have an affection for childrenyêu trẻ
- to win someone's affectionđược ai thương yêu
dearness Danh từ
UK/ˈdɪə(ɹ)nəs/US/ˈdɪə(ɹ)nəs/
Nghĩa: Sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu.
Câu hỏi thường gặp
Yêu mến tiếng Anh là gì?
"yêu mến" trong tiếng Anh là love (ngoại động từ), fond (động từ), cherish (ngoại động từ).