TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voice

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/vɔɪs/ US/vɔɪs/ giọng máy của trình duyệt

voice nghĩa là tiếng, tiếng nói, ý kiến, lời.

Nghĩa của voice

Danh từ

  1. Tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • in a loud voicenói to
    • in a low voicenói khẽ
    • a sweet voicegiọng êm ái
    • to lift up one's voicelên tiếng, cất tiếng nói
    • to raise one's voicecất cao tiếng, nói to lên
    • the voice of consciencetiếng nói (gọi) của lương tâm
  2. Ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu.
    • to have a voice in the mattercó tiếng nói về vấn đề đó
    • with one voiceđồng thanh, nhất trí
    • to listen to the voice of a friendnghe lời bạn
  3. Ngôn ngữ học Âm kêu.
  4. Ngôn ngữ học Dạng.
    • passive voicedạng bị động

Ngoại động từ

  1. Bày tỏ, nói lên.
    • to voice the feelings of the crowdnói lên cảm nghĩ của quần chúng
  2. Ngôn ngữ học Phát thành âm kêu.
    • to voice a consonantphát một phụ âm thành âm kêu

Dạng từ của voice

Số nhiềuvoices
Ngôi thứ ba số ítvoices
Hiện tại phân từ (-ing)voicing
Quá khứ phân từvoiced
Quá khứvoiced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voice

Đồng nghĩa

Họ từ của voice

Cụm từ, thành ngữ với voice

  • voice actor — Diễn viên lồng tiếng.
  • voice crack — Vỡ giọng.

Câu ví dụ với voice

  • I think I heard a man's voice. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông.
  • The singer has a very nice voice. Người ca sĩ có một giọng hát rất hay.
  • Does the singer have a beautiful voice? Ca sĩ đó có giọng hát hay không?
  • We can no longer hear her voice. Chúng ta không còn có thể nghe thấy giọng cô ấy nữa.
  • I can still hear your voice. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.
  • I want to hear your voice. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn.
  • The singer has a lovely voice. Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
  • This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence. Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

voice nghĩa là gì?

voice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng, tiếng nói, ý kiến, lời.

voice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voice: giọng Anh (UK) /vɔɪs/, giọng Mỹ (US) /vɔɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.