TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deliberate

UK/dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/ US/dɪˈlɪb.ɚ.ət/ giọng máy của trình duyệt

deliberate nghĩa là thận trọng, có tính toán, cố ý, cân nhắc kỹ càng.

Nghĩa của deliberate

Tính từ

  1. Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng.
    • to be deliberate in speechăn nói có suy nghĩ cân nhắc
    • a deliberate statementlời tuyên bố thận trọng
  2. Có tính toán, cố ý, chủ tâm.
    • a deliberate lielời nói dối cố ý
  3. Thong thả, khoan thai, không vội vàng.
    • to walk with deliberate stepsđi những bước khoan thai

Động từ

  1. Cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn.
  2. Trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng.
    • to deliberate an (upon, over, about) a matterbàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì

Dạng từ của deliberate

So sánh hơnmore deliberate
So sánh nhấtmost deliberate
Ngôi thứ ba số ítdeliberates
Hiện tại phân từ (-ing)deliberating
Quá khứ phân từdeliberated
Quá khứdeliberated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deliberate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của deliberate

Câu ví dụ với deliberate

  • He is deliberate in his action. Ông ta cố ý trong hành động của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deliberate nghĩa là gì?

deliberate (tính từ, động từ) nghĩa là thận trọng, có tính toán, cố ý, cân nhắc kỹ càng.

deliberate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deliberate: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/, giọng Mỹ (US) /dɪˈlɪb.ɚ.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.