deliberate
UK/dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/
US/dɪˈlɪb.ɚ.ət/
giọng máy của trình duyệt
deliberate nghĩa là thận trọng, có tính toán, cố ý, cân nhắc kỹ càng.
Nghĩa của deliberate
Tính từ
- Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng.
- to be deliberate in speechăn nói có suy nghĩ cân nhắc
- a deliberate statementlời tuyên bố thận trọng
- Có tính toán, cố ý, chủ tâm.
- a deliberate lielời nói dối cố ý
- Thong thả, khoan thai, không vội vàng.
- to walk with deliberate stepsđi những bước khoan thai
Động từ
- Cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn.
- Trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng.
- to deliberate an (upon, over, about) a matterbàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì
Dạng từ của deliberate
| So sánh hơn | more deliberate |
| So sánh nhất | most deliberate |
| Ngôi thứ ba số ít | deliberates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deliberating |
| Quá khứ phân từ | deliberated |
| Quá khứ | deliberated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deliberate
Đồng nghĩa
purposefulvolitionaladvertentconsciousintentionalpurposivevoluntarywilfulcarefulcautiouswell-advisedalertattentivecannychary
Trái nghĩa
Họ từ của deliberate
Câu ví dụ với deliberate
- He is deliberate in his action. Ông ta cố ý trong hành động của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deliberate nghĩa là gì?
deliberate (tính từ, động từ) nghĩa là thận trọng, có tính toán, cố ý, cân nhắc kỹ càng.
deliberate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deliberate: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/, giọng Mỹ (US) /dɪˈlɪb.ɚ.ət/.