TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wag

UK/wæɡ/ US/wæɡ/ giọng máy của trình duyệt

wag nghĩa là người hay nói đùa, người tinh nghịch, sự lắc, sự lúc lắc.

Nghĩa của wag

Danh từ

  1. Người hay nói đùa, người tinh nghịch.
  2. Sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy.
    • with a wag of the headlắc đầu
    • with a wag of its tailvẫy đuôi

Động từ

  1. Lắc, vẫy, ve vẩy.
    • the dog wags its tailchó vẫy đuôi
    • to wag one's headlắc đầu
    • to wag one's tongueba hoa, khua môi múa mép
    • to wag one's finger at somebodylắc lắc ngón tay đe doạ ai
    • the dog's tail wagsđuôi con chó vẻ vẩy

Dạng từ của wag

Ngôi thứ ba số ítwags
Hiện tại phân từ (-ing)wagging
Quá khứ phân từwagged
Quá khứwagged
Số nhiềuwags

Họ từ của wag

Cụm từ, thành ngữ với wag

  • to play [the] wag — Trốn học.
  • chins (beards, jaws, tongues) were wagging — Nói chuyện huyên thiên, khua môi múa mép.
  • to set tongues (chins, beards) wagging — Để cho mọi người bàn tán.
  • tail wags dog — Kém mà lại đòi ăn trên ngồi trốc; chó nhảy bàn độc; cái đuôi đòi vẫy cái đầu.
  • wag one's chin — Nói huyên thiên, nói luôn mồm.

Câu ví dụ với wag

  • The puppy was wagging its tail. Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wag nghĩa là gì?

wag (danh từ, động từ) nghĩa là người hay nói đùa, người tinh nghịch, sự lắc, sự lúc lắc.

wag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wag: giọng Anh (UK) /wæɡ/, giọng Mỹ (US) /wæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.