worm
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wɜːm/
US/wɝm/
giọng máy của trình duyệt
worm nghĩa là giun, sâu, đường ren, bò.
Nghĩa của worm
Danh từ
- Động vật học Giun; sâu, trùng.
- Kỹ thuật Đường ren (của vít).
- Nghĩa bóng Người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế.
Nội động từ
- Bò.
- Nghĩa bóng Chui vào, luồn vào, lẻn vào.
Ngoại động từ
- Tẩy giun sán cho.
- Bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau...).
- Bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to worm one's way through the bushesluồn qua các bụi rậm
- to worm oneself intolần vào
- to worm oneself into someone's favourkhéo lấy lòng ai
- Kỹ thuật Ren (một vít).
Dạng từ của worm
| Số nhiều | worms |
| Ngôi thứ ba số ít | worms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | worming |
| Quá khứ phân từ | wormed |
| Quá khứ | wormed |
Họ từ của worm
Cụm từ, thành ngữ với worm
- I am a worm today — Hôm nay tôi không được khoẻ.
- even a worm will turn — Con giun xéo lắm cũng quằn.
- the worm of conscience — Sự cắn rứt của lương tâm.
Câu ví dụ với worm
- The early bird catches the worm. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
- The bird was looking for worms. Con chim đó đang tìm sâu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
worm nghĩa là gì?
worm (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là giun, sâu, đường ren, bò.
worm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worm: giọng Anh (UK) /wɜːm/, giọng Mỹ (US) /wɝm/.