TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grub

UK/ɡɹʌb/ US/ɡɹʌb/ giọng máy của trình duyệt

grub nghĩa là ấu trùng, con giòi, thức ăn, đồ nhậu.

Nghĩa của grub

Danh từ

  1. Ấu trùng, con giòi.
  2. Từ lóng Thức ăn, đồ nhậu; bữa chén đẫy.
  3. Văn sĩ, viết thuê.
  4. Người ăn mặc lôi thôi lếch thếch; người bẩn thỉu dơ dáy.
  5. Người lang thang kiếm ăn lần hồi; người phải làm việc lần hồi; người phải làm việc vất vả cực nhọc.
  6. Thể dục, thể thao Quả bóng ném sát đất (crikê).
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Học sinh học gạo.

Động từ

  1. Xới đất, bới đất.
  2. Xới bới (khoai...), nhổ (cổ).
    • to grub up potatoesbới khoai
    • to grub up weedsnhổ cỏ dại
  3. Grub about Lục tím.
    • to grub about in the librarylục tìm trong thư viện
    • pigs grub about among busheslợn rúc tìm ăn trong bờ bụi
  4. Grub on, along; away Vất vả, khó nhọc.
    • to grub on (along)đi nặng nề khó nhọc; làm vất vả cực nhọc
  5. Từ lóng Cho ăn cho uống, cho chén; ăn uống, nhậu nhẹt.

Dạng từ của grub

Số nhiềugrubs
Ngôi thứ ba số ítgrubs
Hiện tại phân từ (-ing)grubbing
Quá khứ phân từgrubbed
Quá khứgrubbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grub

Đồng nghĩa

Họ từ của grub

Cụm từ, thành ngữ với grub

  • Grub Street — Phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn viết thuê ở ngày xưa tại Luân Đôn).

Câu hỏi thường gặp

grub nghĩa là gì?

grub (danh từ, động từ) nghĩa là ấu trùng, con giòi, thức ăn, đồ nhậu.

grub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grub: giọng Anh (UK) /ɡɹʌb/, giọng Mỹ (US) /ɡɹʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.