grub
UK/ɡɹʌb/
US/ɡɹʌb/
giọng máy của trình duyệt
grub nghĩa là ấu trùng, con giòi, thức ăn, đồ nhậu.
Nghĩa của grub
Danh từ
- Ấu trùng, con giòi.
- Từ lóng Thức ăn, đồ nhậu; bữa chén đẫy.
- Văn sĩ, viết thuê.
- Người ăn mặc lôi thôi lếch thếch; người bẩn thỉu dơ dáy.
- Người lang thang kiếm ăn lần hồi; người phải làm việc lần hồi; người phải làm việc vất vả cực nhọc.
- Thể dục, thể thao Quả bóng ném sát đất (crikê).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Học sinh học gạo.
Động từ
- Xới đất, bới đất.
- Xới bới (khoai...), nhổ (cổ).
- to grub up potatoesbới khoai
- to grub up weedsnhổ cỏ dại
- Grub about Lục tím.
- to grub about in the librarylục tìm trong thư viện
- pigs grub about among busheslợn rúc tìm ăn trong bờ bụi
- Grub on, along; away Vất vả, khó nhọc.
- to grub on (along)đi nặng nề khó nhọc; làm vất vả cực nhọc
- Từ lóng Cho ăn cho uống, cho chén; ăn uống, nhậu nhẹt.
Dạng từ của grub
| Số nhiều | grubs |
| Ngôi thứ ba số ít | grubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grubbing |
| Quá khứ phân từ | grubbed |
| Quá khứ | grubbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grub
Đồng nghĩa
Họ từ của grub
Cụm từ, thành ngữ với grub
- Grub Street — Phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn viết thuê ở ngày xưa tại Luân Đôn).
Câu hỏi thường gặp
grub nghĩa là gì?
grub (danh từ, động từ) nghĩa là ấu trùng, con giòi, thức ăn, đồ nhậu.
grub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grub: giọng Anh (UK) /ɡɹʌb/, giọng Mỹ (US) /ɡɹʌb/.