TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absent

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæb.sn̩t/ US/ˈæb.sn̩t/ giọng máy của trình duyệt

absent nghĩa là vắng mặt, đi vắng, lơ đãng.

Nghĩa của absent

Tính từ

  1. Vắng mặt, đi vắng, nghỉ.
  2. Lơ đãng.
    • an absent airvẻ lơ đãng
    • to answer in an absent waytrả lời một cách lơ đãng

Động từ

  1. Vắng mặt, đi vắng, nghỉ.
    • to absent oneself from schoolnghỉ học
    • to absent oneself from workvắng mặt không đi làm

Dạng từ của absent

So sánh hơnabsenter
So sánh nhấtabsentest
Số nhiềuabsents
Ngôi thứ ba số ítabsents
Hiện tại phân từ (-ing)absenting
Quá khứ phân từabsented
Quá khứabsented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absent

Trái nghĩa

Họ từ của absent

Cụm từ, thành ngữ với absent

  • absent service — Dịch vụ (truyền đạt lúc) vắng mặt.
  • absent subscriber service — Dịch vụ thuê bao vắng mặt.
  • absent transfer — Truyền đạt vắng mặt.

Câu ví dụ với absent

  • The tail is absent in some cats. Một số con mèo không có đuôi.
  • She was absent from school because of sickness. Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
  • He was absent from school because he was sick. Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.
  • That's why I was absent. Đó là lý do mà tôi đã vắng mặt.
  • I was absent from school because I had a cold. Tôi vắng học vì tôi bị cảm.
  • Tom was absent again. Tom lại vắng mặt nữa rồi.
  • Yanni was absent. Yanni vắng mặt.
  • He absents himself from any party she is likely to attend. Anh ấy sẽ không tham gia bất cứ bữa tiệc nào mà cô ấy có thể sẽ tham dự.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

absent nghĩa là gì?

absent (tính từ, động từ) nghĩa là vắng mặt, đi vắng, lơ đãng.

absent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absent: giọng Anh (UK) /ˈæb.sn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.sn̩t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.