TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carefree

UK/ˈkɛəfɹiː/ US/ˈkɛɚfɹi/ giọng máy của trình duyệt

carefree nghĩa là vô tư lự, thảnh thơi.

Nghĩa của carefree

Tính từ

  1. Vô tư lự, thảnh thơi.

Dạng từ của carefree

So sánh hơnmore carefree
So sánh nhấtmost carefree

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carefree

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

carefree nghĩa là gì?

carefree (tính từ) nghĩa là vô tư lự, thảnh thơi.

carefree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carefree: giọng Anh (UK) /ˈkɛəfɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛɚfɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.