TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angle bracket

UK/ˈæŋ.ɡəl ˌbrækɪt/ giọng máy của trình duyệt

angle bracket nghĩa là dấu ngoặc góc.

Nghĩa của angle bracket

Danh từ

  1. Tech Dấu ngoặc góc.

Dạng từ của angle bracket

Số nhiềuangle brackets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angle bracket

Đồng nghĩa

Họ từ của angle bracket

Câu hỏi thường gặp

angle bracket nghĩa là gì?

angle bracket (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc góc.

angle bracket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angle bracket: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.ɡəl ˌbrækɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.