TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boot

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/buːt/ US/but/ giọng máy của trình duyệt

boot nghĩa là giày ống, ngăn để hành lý, đi giày ống cho, đá.

Nghĩa của boot

Danh từ

  1. Giày ống.
  2. Ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa).
  3. Sử học Giày tra tấn (dụng cụ tra tấn hình giày ống).

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đi giày ống cho.
  2. Đá (ai).
  3. Sử học Tra tấn (bằng giày tra tấn).

Dạng từ của boot

Số nhiềuboots
Ngôi thứ ba số ítboots
Hiện tại phân từ (-ing)booting
Quá khứ phân từbooted
Quá khứbooted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boot

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của boot

Cụm từ, thành ngữ với boot

  • to beat somebody out his boots — Đánh ai nhừ tử; đánh ai thâm tím mình mẩy.
  • to get the boot — (Từ lóng) Bị đuổi, bị tống cổ ra, bị đá đít.
  • to give somebody the boot — (Từ lóng) Đá đít ai, đuổi ai, tống cổ ai.
  • to lick someone's boots — Liếm gót ai, bợ đỡ ai.
  • like old boots — (Từ lóng) Rán hết sức,; dữ dội, mạnh mẽ, mãnh liệt.
  • over shoes over boots — (Tục ngữ) Đã trót thì phải trét.
  • the boot is on the other leg — Sự thật lại là ngược lại; Trách nhiệm thuộc về phía bên kia.
  • to boot out — Đuổi ra, tống cổ ra, đá đít ((nghĩa bóng)).
  • boot disk — Đĩa khởi động.
  • boot sector — Cung khởi động.

Câu ví dụ với boot

  • Two boots make a pair. Hai chiếc ủng tạo thành một đôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

boot nghĩa là gì?

boot (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giày ống, ngăn để hành lý, đi giày ống cho, đá.

boot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boot: giọng Anh (UK) /buːt/, giọng Mỹ (US) /but/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.