both
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bəwθ/
giọng máy của trình duyệt
both nghĩa là cả hai, cả.
Nghĩa của both
Tính từ
- Cả hai.
- with both handsbằng cả hai tay
- they both are doctors; both of them are doctors; both are doctorscả hai đều là bác sĩ
Phó từ
- Cả... lẫn; vừa... vừa.
- both you and Icả anh lẫn tôi
- he speaks both English and Frenchnó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp
- to be both tired and hungryvừa mệt vừa đói
Hạn định từ
- Cả hai.
Họ từ của both
Cụm từ, thành ngữ với both
- both of a hair — Cùng một giuộc.
Câu ví dụ với both
- That television is both big and expensive. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền.
- Tom and Mary both like old movies. Tom và Mary đều thích phim cũ.
- Tom has lost both of his parents. Tom đã mất cả bố và mẹ.
- Both Tom and I are professional musicians. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp.
- Tom and I are both professional musicians. Tom và tôi đều là những nhạc công chuyên nghiệp.
- Tom and Mary are both really tired. Tom và Mary đều thật sự rất mệt.
- Depending on the context, both are possible. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.
- Some children like both cats and dogs. Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
both nghĩa là gì?
both (tính từ, phó từ, hạn định từ) nghĩa là cả hai, cả.
both phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của both: giọng Anh (UK) /bəwθ/.