candor
UK/ˈkæn.də(ɹ)/
US/ˈkæn.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
candor nghĩa là (như) candour.
Nghĩa của candor
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) candour.
Dạng từ của candor
| Số nhiều | candors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với candor
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của candor
Câu hỏi thường gặp
candor nghĩa là gì?
candor (danh từ) nghĩa là (như) candour.
candor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candor: giọng Anh (UK) /ˈkæn.də(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.dɚ/.